TanroDictionary Sổ từ

comsat

/ˈkɑːmˌsæt/

Anh
0

comsat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vệ tinh để giao tiếp (viết tắt) của communication satellite.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vệ tinh để giao tiếp (viết tắt) của communication satellite.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The comsat was useful in class.