/kənˈsiːdɪdli/
concededly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem concede.
The entry concededly points to concede.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm