Nghĩa tiếng Việt
- Nhà nghiên cứu động vật thân mềm.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The conchologist sorted shells by shape.
/kɑːŋˈkɑːlədʒist/
conchologist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhà nghiên cứu động vật thân mềm.
The conchologist sorted shells by shape.