Nghĩa tiếng Việt
- Sự pha chế; thuốc pha chế, đồ uống pha chế.danh từEN-VI Dict
- Sự đặt ra, sự dựng lên, sự bày ra.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The cook made a strange concoction for breakfast.
-
The rumor was a pure concoction.