TanroDictionary Sổ từ

confessed

/kənˈfɛst/

Anh
0

confessed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của confess.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của confessđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He confessed after thinking all night.