TanroDictionary

confidently

/ˈkɑːnfədəntli/

Anh
0

confidently là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tự tin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tự tin.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He moved confidently through the crowd.