/ˈkɑːnfədəntli/
confidently là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tự tin.
He moved confidently through the crowd.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm