/kənˈfɜːmətɪvt/
confirmative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xác nhận.
Her nod was a confirmative answer.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm