TanroDictionary Sổ từ

conformally

/kənˈfɔrməlli/

Anh
0

conformally là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một cách bảo giác.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một cách bảo giác.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The parts fit conformalli into the frame.