TanroDictionary

confuting

/ˈkɑːnfətɪŋ/

Anh
0

confuting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của confute.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của confute.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is confuting the rumor with facts.