TanroDictionary Sổ từ

congregational

/ˌkɒŋɡrɪˈɡeɪʃnəl/

Anh
0

congregational là một từ tiếng Anh, có nghĩa: thuộc về giáo đoàn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuộc về giáo đoàn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her answer seemed congregational to me.