TanroDictionary

conifer

/ˈkɒnɪfə(r)/

Anh
0

conifer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây loại tùng bách.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây loại tùng bách.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A conifer stayed green through winter.