/ˈkɑːntsəˌkreɪtɜː/
consecrator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem consecrate.
The entry consecrator points to consecrate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm