TanroDictionary

consilient

/kənˈsɪliːənt/

Anh
0

consilient là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trùng hợp, ăn khớp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trùng hợp, ăn khớp.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Their data were consilient with the theory.