TanroDictionary Sổ từ

constellate

/ˈkɑːntstəˌleɪt/

Anh
0

constellate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Họp thành chòm sao.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Họp thành chòm sao.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The stars constellate into a bright pattern.