TanroDictionary Sổ từ

consumer electronics

/kənˈsuːmɜː ɪˌlɛkˈtrɑːnɪks/

Anh
0

consumer electronics là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồ điện tử gia dụng, điện tử dân dụng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồ điện tử gia dụng, điện tử dân dụng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The consumer electronics appeared in the report.