TanroDictionary Sổ từ

contained

/kənˈteɪnd/

Anh
0

contained là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của contain.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của containđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The box contained all the cards.