TanroDictionary Sổ từ

contemplated

/ˈkɑntəmˌpleɪtɪd/

Anh
0

contemplated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của contemplate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của contemplateđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He contemplated the offer for hours.