TanroDictionary Sổ từ

continuant

/kənˈtɪnjuənt/

Anh
0

continuant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xát (phụ âm); Phụ âm xát.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xát (phụ âm).tính từEN-VI Dict
  2. Phụ âm xát.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sound begins with a continuant consonant.

  2. The letter s is a continuant in English.