TanroDictionary

convent

/ˈkɑːnvənt/

Anh
0

convent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nữ tu viện, nhà tu kín.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nữ tu viện, nhà tu kín.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The convent stood on a quiet hill.