TanroDictionary Sổ từ

conventual

/kənˈvɛntʃəwəl/

Anh
0

conventual là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nữ tu viện, (thuộc) nhà tu kín; Nữ tu sĩ; tu sĩ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nữ tu viện, (thuộc) nhà tu kín.tính từEN-VI Dict
  2. Nữ tu sĩ; tu sĩ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The conventual garden was very small.

  2. A conventual guided us through the hall.