TanroDictionary

convulsant

/kənˈvəlsənt/

Anh
0

convulsant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuốc gây co giật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuốc gây co giật.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Doctors avoided giving the convulsant again.