Nghĩa tiếng Việt
- Cookie.danh từEN-VI Dict
- Chị nấu ăn, chị cấp dưỡng, chị nuôi.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The website stored a cooki on my browser.
-
The cooki prepared soup for the children.
/kˈʊki/
cooky là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cookie; Chị nấu ăn, chị cấp dưỡng, chị nuôi.
The website stored a cooki on my browser.
The cooki prepared soup for the children.