/coˈpeɪvə/
copaiva là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhựa copaiba.
The herbalist used copaiva in a remedy.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm