/koʊˈpɑːrsənˌɛri/
coparcenary là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự thừa kế chung.
The farm land passed through coparcenary.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm