TanroDictionary Sổ từ

copepod

/ˈkoʊpəˌpɑːd/

Anh
0

copepod là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ châm kiếm (động vật thân giáp); Thuộc bộ chân kiếm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ châm kiếm (động vật thân giáp).danh từEN-VI Dict
  2. Thuộc bộ chân kiếm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sea sample contained a tiny copepod.

  2. That small animal is copepod in shape.