TanroDictionary Sổ từ

coprolite

/ˈkɑːprəˌlɑɪt/

Anh
0

coprolite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân bị hoá đá; sỏi phân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân bị hoá đá; sỏi phân.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fossil looked like ancient coprolite.