TanroDictionary Sổ từ

cordial

/ˈkɔːdiəl/

Anh
0

cordial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thân ái, thân mật, chân thành; Kích thích tim; Rượu bổ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thân ái, thân mật, chân thành.tính từEN-VI Dict
  2. Kích thích tim.tính từEN-VI Dict
  3. Rượu bổ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She gave me a very cordial smile.

  2. He took some cordial medicine for his heart.

  3. He offered a cordial after the meal.

  4. cordial smile

    nụ cười thân mật

  5. cordial medicine

    thuốc kích thích tim