TanroDictionary Sổ từ

cornoid

/ˈkɔːrˌnɔɪd/

Anh
0

cornoid là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đường sừng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường sừng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cornoid pattern looked sharp and thin.