TanroDictionary Sổ từ

corollet

/coroʊˈlɛt/

Anh
0

corollet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tràng hoa con (trong cụm hoa phức).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tràng hoa con (trong cụm hoa phức).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A tiny corollet sat beside the main flower.