TanroDictionary Sổ từ

coronation

/ˌkɒrəˈneɪʃn/

Anh
0

coronation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lễ lên ngôi; lễ đăng quang; lễ đội mũ lên đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lễ lên ngôi; lễ đăng quang; lễ đội mũ lên đầu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The coronation drew a large crowd.