/ˈkɔːrənəˌʃɪp/
coronership là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem coroner.
The entry coronership points to coroner.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm