/kəˈɑːsɪv/
corrasive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem corrosive.
The entry corrasive points to corrosive.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm