TanroDictionary Sổ từ

coruscated

Anh
0

coruscated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của coruscate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của coruscateđộng từWiktionary