/ˌkɔrəˈskeɪʃən/
coruscation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem coruscate.
The entry coruscation points to coruscate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm