/kəˈrɑɪzə/
coryza là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chứng sổ mũi.
She had a bad coryza during winter.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm