TanroDictionary Sổ từ

coryza

/kəˈrɑɪzə/

Anh
0

coryza là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chứng sổ mũi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chứng sổ mũi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She had a bad coryza during winter.