TanroDictionary Sổ từ

cough

/kɒf/

Anh
0

cough là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chứng ho; sự ho; tiếng ho; Ho.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chứng ho; sự ho; tiếng ho.danh từEN-VI Dict
  2. Ho.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He has a bad cough because of the cold weather.

  2. The team had to cough the system.

  3. to have a bad cough

    bị ho nặng