Nghĩa tiếng Việt
- Lời tuyên bố phản đối kịch liệt; sự phản kháng kịch liệt.danh từEN-VI Dict
- Cơn gió ngược.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
His speech drew a strong counterblast from readers.
-
A cold counterblast hit us at the door.