TanroDictionary

counterfeiting

/ˈkaʊntəfɪtɪŋ/

Anh
0

counterfeiting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của counterfeit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của counterfeit.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is counterfeiting coins in the shed.