TanroDictionary Sổ từ

country code

/ˈkəntri ˈkoʊd/

Anh
0

country code là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mã số quốc gia.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mã số quốc gia.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The country code was important at work.