TanroDictionary Sổ từ

covalency

/ˈkoʊvələnsɪliː/

Anh
0

covalency là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cũng covalence; Sự cùng hoá trị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cũng covalence.danh từEN-VI Dict
  2. Sự cùng hoá trị.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The atoms show covalency in the bond.

  2. The lesson explained covalency clearly.