TanroDictionary

cowed

/kaʊd/

Anh
0

cowed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của cow.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cowđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The manager cowed the team with threats.