TanroDictionary Sổ từ

cowshed

/ˈkaʊʃed/

Anh
0

cowshed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chuồng bò.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuồng bò.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cowshed was clean and dry.