/ˈkreɪniət/
craniate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có sọ.
The baby bird was already craniate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm