/ˈkriˌneɪtli/
crenately là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem crenate.
The entry crenately points to crenate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm