TanroDictionary Sổ từ

cribbed

/krɪbd/

Anh
0

cribbed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của crib.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cribđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She cribbed the sentence from a friend.