TanroDictionary Sổ từ

cribrellate

Anh
0

cribrellate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có lỗ sàng; nhiều lỗ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có lỗ sàng; nhiều lỗ.tính từ いWiktionary