TanroDictionary Sổ từ

crinite

/ˈkraɪnaɪt/

Anh
0

crinite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có lông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có lông.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The crinite caterpillar had soft hairs.