TanroDictionary Sổ từ

croaked

/krˈəʊkt/

Anh
0

croaked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của croak.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của croakđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old speaker croaked and stopped.