/ˌkrəʊkəˈsaɪət/
crocoisite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Crocoit.
The mineral crocoisite was rare in the rock sample.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm