TanroDictionary

cryoscope

/ˈkrɑɪəˌskoʊp/

Anh
0

cryoscope là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cái nghiệm lạnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái nghiệm lạnh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The scientist checked the sample with a cryoscope.